Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. उन्नति

उन्नति

unnati

「उन्नति」はどういう意味ですか?

tiến bộ

उन्नति के लिए मेहनत करना जरूरी है।

Để tiến bộ, việc chăm chỉ là cần thiết.


「उन्नति」の正しい使い方は?

trang trọng

sự tiến bộ, sự phát triển

उन्नति के लिए समर्पण की आवश्यकता है।

Để tiến bộ, sự hiến dâng là cần thiết.

Thường dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần, xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

उन्नति के लिएđể tiến bộउन्नति करनाtiến bộउन्नति का मार्गcon đường tiến bộ

Từ đồng nghĩa

प्रगतिविकासउन्नयन

Từ trái nghĩa

पिछड़ापनविलंबअवनीति

Cụm từ liên quan

उन्नति का मार्गcụm từ
con đường tiến bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức để nói về sự tiến bộ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này không dùng trong tiếng nói thông tục hoặc hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'उन्नति' có nghĩa là sự nâng cao, sự tiến bộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về sự phát triển tích cực.

Phân tích từ

उन्न
nâng cao
root
+
ति
sự
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。