absurde

/ap.syʁd/
vô lý

Cette décision est absurde.

Quyết định này vô lý.


trang trọng

Không hợp lý, không thể chấp nhận được; mang tính phi lý.

Il est absurde de croire que le soleil tourne autour de la Terre.

Thật vô lý khi tin rằng mặt trời quay quanh Trái Đất.

Có thể dùng như danh từ "absurdité" để chỉ tính vô lý.

Cụm từ kết hợp

absurde de + infinitifvô lý khi + động từc'est absurdeđiều này vô lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

c'est absurdecụm từ
điều này vô lý

Mẹo hay

Cách dùng với "de"

Khi muốn nói "vô lý khi làm gì", dùng cấu trúc "absurde de + infinitif". Ví dụ: "Il est absurde de dépenser tant d'argent pour un simple gadget."

Quy tắc vàng

Nhắc nhớ cấu trúc

Đừng nhầm lẫn "absurde" (vô lý) với "absurdité" (tính vô lý).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "absurdus" (không hòa âm), qua tiếng Pháp cổ "absurde".

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả hành động, ý tưởng hoặc tình huống không hợp lý; thường đi kèm với "de" + infinitif.

Phân tích từ

absur-
không hòa âm, không đúng nhịp
root
+
-de
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt