Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. rétablir

rétablir

/ʁe.ta.bliʁ/
khôi phục

Il a réussi à rétablir la paix dans la famille.

Anh ta đã khôi phục được hòa bình trong gia đình.


chung

Khôi phục, làm cho trở lại như cũ, sửa chữa hoặc làm cho một tình trạng, hệ thống, hoặc mối quan hệ trở lại trạng thái ban đầu hoặc bình thường.

Les médecins ont réussi à rétablir sa santé après une longue maladie.

Bác sĩ đã khôi phục được sức khỏe của anh ấy sau một thời gian bệnh nặng.

Le gouvernement a promis de rétablir l'ordre après les émeutes.

Chính phủ đã hứa sẽ khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn.

Thường dùng để chỉ việc sửa chữa, khôi phục hoặc làm cho một tình trạng trở lại như trước.

Cụm từ kết hợp

rétablir la paixkhôi phục hòa bìnhrétablir l'ordrekhôi phục trật tựrétablir la confiancekhôi phục sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

restaurerréparerrenouvelerrétablir

Từ trái nghĩa

détruireabîmerdétériorer

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường dùng để chỉ việc khôi phục trật tự hoặc hòa bình sau một sự kiện bạo loạn hoặc xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restablire', từ 're-' (lại) và 'stabilire' (ổn định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, y tế, hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tablir
ổn định
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。