Looking up...
Ils ont décidé de détruire l'ancien bâtiment.
Họ đã quyết định phá hủy tòa nhà cũ.
Hủy hoại, phá hủy hoàn toàn một vật thể hoặc cấu trúc.
Le feu a détruit toute la forêt.
Lửa đã phá hủy toàn bộ rừng.
Thường dùng để chỉ hành động phá hủy vật chất.
Hủy hoại, phá hủy một hệ thống, kế hoạch hoặc mối quan hệ.
La guerre a détruit des familles entières.
Chiến tranh đã phá hủy cả những gia đình.
Dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự phá hủy không vật chất.
Dùng 'détruire' khi muốn nói về việc phá hủy vật chất như tòa nhà, cây cối, hoặc các vật thể.
'Détruire' thường dùng cho phá hủy hoàn toàn, còn 'démolir' có thể dùng cho phá hủy một phần.
Từ gốc Latin 'destruere', có nghĩa là 'phá hủy'.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật chất hoặc bóng bẩy.