Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. résiliation

résiliation

/ʁe.zi.lja.sjɔ̃/
hủy hợp đồng

Il a demandé la résiliation de son abonnement.

Anh ấy đã yêu cầu hủy hợp đồng đăng ký của mình.


Luật
trang trọng

Sự chấm dứt hợp đồng hoặc thỏa thuận theo quy định pháp lý.

La résiliation du contrat a été effectuée conformément aux clauses prévues.

Sự hủy hợp đồng đã được thực hiện theo các điều khoản quy định.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng.

Kinh doanh
thông thường

Sự chấm dứt một dịch vụ hoặc đăng ký, thường do khách hàng yêu cầu.

Elle a initié la résiliation de son abonnement internet.

Cô ấy đã bắt đầu thủ tục hủy đăng ký dịch vụ internet của mình.

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

résiliation de contrathủy hợp đồngrésiliation anticipéehủy sớmrésiliation automatiquehủy tự động

Từ đồng nghĩa

annulationrupturecessation

Từ trái nghĩa

signatureengagementrenouvellement

Cụm từ liên quan

résiliation unilatéralecụm từ
hủy hợp đồng một phương
résiliation pour fautecụm từ
hủy hợp đồng vì lỗi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'résiliation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng, trong khi 'annulation' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Trong các hợp đồng, 'résiliation' phải tuân theo các điều khoản và quy định pháp lý để tránh tranh chấp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, rút lui) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'résiliation' thường được sử dụng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể chỉ việc hủy dịch vụ hoặc đăng ký.

Phân tích từ

résil
nhảy lại, rút lui
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。