prendre le temps de

/pʁɑ̃dʁ lə tɑ̃ də/
để dành thời gian để

Il faut prendre le temps de profiter de la vie.

Chúng ta phải dành thời gian để hưởng thụ cuộc sống.


thông thường

Dành thời gian để làm một việc gì đó một cách chậm rãi, cẩn thận hoặc có ý thức.

Prends le temps de bien réfléchir avant de décider.

Hãy dành thời gian để suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Il est important de prendre le temps de se détendre.

Điều quan trọng là dành thời gian để thư giãn.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm một việc một cách chậm rãi và có ý thức.

Cụm từ kết hợp

prendre le temps de réfléchirdành thời gian để suy nghĩprendre le temps de profiterdành thời gian để hưởng thụ

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
làm một việc một cách chậm rãi

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm một việc một cách chậm rãi và có ý thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với các hành động nhanh

Không dùng cho các hành động cần nhanh chóng hoặc không cần suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, 'prendre' có nghĩa là 'lấy', 'temps' có nghĩa là 'thời gian', và 'de' là giới từ chỉ mục đích.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, sự chậm rãi hoặc sự quan tâm.

Phân tích từ

prendre
lấy
root
+
le temps
thời gian
root
+
de
để
preposition
Từ Điển Pháp Việt