Looking up...
Le processus de travail dans cette entreprise est très structuré.
Quá trình làm việc trong công ty này rất có cấu trúc.
Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn được tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án làm việc.
Nous devons optimiser notre processus de travail pour améliorer la productivité.
Chúng ta phải tối ưu hóa quá trình làm việc để nâng cao năng suất.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc chuyên nghiệp để mô tả các quy trình làm việc.
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để tránh nhầm lẫn với các cách diễn đạt thông thường.
Luôn mô tả rõ các bước trong quá trình làm việc để tránh hiểu nhầm.
Từ 'processus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus' (tiếng Pháp) có nghĩa là 'quá trình', và 'travail' có nghĩa là 'làm việc'.
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp, báo cáo hoặc trong các cuộc thảo luận về quản lý công việc.