Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pourquoi pas

pourquoi pas

/puʁ.kwa.pa/
tại sao không

Pourquoi pas ? On pourrait aller au cinéma ce soir.

Tại sao không? Chúng ta có thể đi xem phim tối nay.


thông thường

Dùng để đề xuất một ý kiến hoặc hành động một cách thân thiện và dễ chịu, thường khi người nói không chắc chắn hoặc muốn khuyến khích người khác đồng ý.

Tu veux aller à la plage demain ? — Pourquoi pas !

Em muốn đi biển ngày mai không? — Tại sao không!

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tỏ ra thuận tiện.

Cụm từ kết hợp

pourquoi pas toitại sao không empourquoi pas noustại sao không chúng ta

Từ đồng nghĩa

d'accordvolontiersbien sûr

Từ trái nghĩa

nonjamaispas question

Cụm từ liên quan

et pourquoi pascụm từ
và tại sao không

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này thường dùng khi muốn tỏ ra thuận tiện hoặc khuyến khích người khác đồng ý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'pourquoi' (tại sao) và 'pas' (không) kết hợp lại để tạo thành một câu hỏi thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tỏ ra thuận tiện.

Phân tích từ

pourquoi
tại sao
root
+
pas
không
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。