Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. prendre du repos

prendre du repos

/pʁɑ̃dʁ dy ʁəpo/
nghỉ ngơi

Après une longue journée, il faut prendre du repos.

Sau một ngày dài, anh ấy cần nghỉ ngơi.


thông thường

Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc phục hồi sức khỏe sau một thời gian mệt mỏi.

Elle a pris du repos pendant ses vacances.

Cô ấy đã nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ của mình.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn.

Cụm từ kết hợp

prendre du repos bien mériténghỉ ngơi đáng đượcprendre du repos après une maladienghỉ ngơi sau khi bị bệnh

Từ đồng nghĩa

se reposerse détendrefaire une pause

Từ trái nghĩa

travaillers'activerse fatiguer

Cụm từ liên quan

se reposercụm từ
nghỉ ngơi
faire une pausecụm từ
nghỉ một lúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động bận rộn.

Nguồn gốc từ

Từ 'prendre' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'repos' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp hai từ này để chỉ hành động nghỉ ngơi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.

Phân tích từ

prendre
lấy, thực hiện
verb
+
du
một số, một lượng
determiner
+
repos
nghỉ ngơi
noun
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。