durée de conservation limitée
thời hạn sử dụngCe produit a une durée de conservation limitée.
Sản phẩm này có thời hạn sử dụng hạn chế.
Luật
chuyên ngành
Thời gian sử dụng hoặc lưu trữ một sản phẩm trước khi nó hết hạn hoặc mất tính chất ban đầu.
La durée de conservation limitée de ce médicament est de 24 mois.
Thời hạn sử dụng hạn chế của thuốc này là 24 tháng.
Thường được quy định bởi các quy định pháp lý hoặc tiêu chuẩn ngành.
Cụm từ kết hợp
durée de conservation limitéethời hạn sử dụngrespecter la durée de conservationtuân thủ thời hạn sử dụng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy luôn kiểm tra thời hạn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm.
Quy tắc vàng
Quy định pháp lý
Thời hạn sử dụng phải được tuân thủ theo quy định của pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ 'durée' có nghĩa là 'thời gian', 'conservation' là 'sự bảo quản', và 'limitée' là 'hạn chế'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm có thời hạn sử dụng.
Phân tích từ
durée
thời gian
rootconservation
sự bảo quản
rootlimitée
hạn chế
rootTừ Điển Pháp Việt