dureté
cứng cápLe bois a une dureté remarquable.
Gỗ có độ cứng đáng kể.
chung
Tính chất cứng, không dễ uốn nắn hoặc bị hư hỏng.
La dureté de l'acier le rend idéal pour les outils.
Độ cứng của thép làm cho nó lý tưởng cho các công cụ.
Dùng để mô tả vật liệu, tính cách hoặc tình huống.
figurative
Tính cứng nhắc, không chịu đựng được sự thay đổi.
Il a une dureté de caractère qui le rend difficile à convaincre.
Anh ta có tính cách cứng nhắc khiến anh ta khó thuyết phục.
Dùng để mô tả tính cách của một người.
Cụm từ kết hợp
dureté de l'eauđộ cứng của nướcdureté du cœurtính cứng nhắc của trái tim
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý phân biệt giữa 'dureté' (cứng) và 'rigidité' (cứng nhắc).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'durus' (cứng) + hậu tố '-té' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng cho vật chất hoặc tính cách.
Phân tích từ
dur
cứng
root-té
tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt