Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. durée

durée

/dy.ʁe/
thời gian

La durée du film est de deux heures.

Phim có thời lượng hai giờ.


chung

Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc quá trình.

La durée de vie d'une batterie est de cinq ans.

Thời gian sử dụng của pin là năm năm.

La durée du trajet est estimée à trois heures.

Thời gian di chuyển dự kiến là ba giờ.

Dùng để chỉ thời gian tổng thể hoặc thời gian tồn tại của một sự vật, quá trình hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

durée de viethời gian sử dụngdurée du trajetthời gian di chuyểndurée de validitéthời hạn hiệu lực

Từ đồng nghĩa

longueurpériodedélai

Từ trái nghĩa

instantmoment

Cụm từ liên quan

durée de conservationcụm từ
thời gian bảo quản
durée de garantiecụm từ
thời gian bảo hành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'durée' với 'dureté' (cứng, chắc).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Durée' thường đi kèm với 'de' (durée de) để chỉ thời gian của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'durare' (kéo dài) + hậu tố '-ée' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'durée' có thể chỉ đến thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc quá trình.

Phân tích từ

dur
kéo dài
root
+
-ée
tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。