Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. quedar

quedar

/keˈðaɾ/
ở lại / còn

Voy a quedar en casa esta noche.

Tối nay tôi sẽ ở lại nhà.


chung

ở lại một địa điểm hoặc vị trí nào đó trong thời gian dài hoặc vô thời hạn.

Los turistas quedaron fascinados con la ciudad.

Các du khách ở lại và bị mê hoặc bởi thành phố.

Thường dùng cho việc lưu trú tạm thời hoặc vô thời hạn.

chung

còn sót lại, vẫn còn tồn tại sau một thời gian.

Solo quedó un poco de pan en la mesa.

Chỉ còn sót lại một ít bánh mì trên bàn.

Dùng cho đồ vật, tiền bạc, hoặc hiện tượng.

chung

có kết quả hoặc trạng thái cuối cùng sau một quá trình.

El acuerdo quedó en nada.

Thỏa thuận cuối cùng chẳng đi đến đâu.

Thường dùng cho kế hoạch, dự định, hoặc tình huống.

chung

có vẻ, trông có vẻ (về ngoại hình hoặc hành vi).

Quedó muy bien en la foto.

Anh ấy trông rất đẹp trong bức ảnh.

Dùng cho ấn tượng hoặc đánh giá chủ quan.

Cụm từ kết hợp

quedar con alguienhẹn gặp ai đóquedar en + infinitivethống nhất làm gìquedar bien/mal con alguiencó ấn tượng tốt/xấu với aiquedar en pazyên tâm, không còn lo lắng

Từ đồng nghĩa

permanecerrestarresultarparecer

Từ trái nghĩa

irsemarcharsedesaparecer

Cụm từ liên quan

quedar en pazcụm từ
yên tâm, không còn tranh chấp
quedar como un trapothành ngữ
trông rất tệ
quedar para vestir santosthành ngữ
khó có thể kết hôn

Mẹo hay

Phân biệt 'quedar' và 'quedarse'

'Quedar' là nội động từ (không có túc từ trực tiếp) trong khi 'quedarse' là phản thân động từ. Ví dụ: 'La tienda queda lejos' (Cửa hàng ở xa) vs 'Me quedo en casa' (Tôi ở nhà).

Quy tắc vàng

Nghĩa 'ở lại'

Khi diễn đạt việc ở lại một nơi, thường dùng 'quedarse' trong tiếng Tây Ban Nha chuẩn. 'Quedar' thiên về nghĩa 'có vị trí' hoặc 'có kết quả'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'quietare' (làm yên lặng), thông qua tiếng Latinh 'quiescere' (nghỉ ngơi). Ban đầu mang nghĩa 'ngừng hoạt động', sau phát triển thành 'ở lại' và 'có kết quả'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Quedar' có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt là trong các cụm động từ. 2. Không nhầm lẫn với 'quedarse' (thể phản thân, nghĩa 'ở lại'). 3. Trong tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh, 'quedar' thường được dùng thay cho 'quedarse' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

qued-
gốc từ Latin 'quietare' (làm yên lặng)
root
+
-ar
hậu tố động từ nguyên mẫu tiếng Tây Ban Nha
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。