Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. irse

irse

/ˈiɾ.se/
đi đi

Me voy a casa porque estoy cansado.

Tôi đi về nhà vì mệt mỏi.


thông thường

Đi đi, rời khỏi một nơi

Es hora de irse a la cama.

Đã đến giờ đi ngủ.

No quiero irme de la fiesta tan pronto.

Tôi không muốn đi khỏi bữa tiệc quá sớm.

Thường dùng để nói về việc rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

irse deđi khỏiirse ađi đến

Từ đồng nghĩa

marcharsepartirsealejarse

Từ trái nghĩa

quedarsellegar

Cụm từ liên quan

irse por las ramasthành ngữ
nói vòng vo, không nói thẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'irse'

Giống như 'venirse' hoặc 'ponerse', 'irse' là động từ phản thân, nghĩa là hành động tự ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ire' (đi) kết hợp với 'se' (tự động) để tạo thành động từ phản thân.

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả hành động tự ý rời đi, thường không cần đối tượng trực tiếp.

Phân tích từ

ir
đi
root
+
se
tự
reflexive pronoun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。