Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. público

público

/ˈpuβ.liko/
công chúng

El concierto atrajo a un gran público.

Buổi hòa nhạc thu hút một lượng lớn công chúng.


chung

Những người trong xã hội, nhóm người hoặc quần chúng.

El gobierno debe escuchar las demandas del público.

Chính phủ phải lắng nghe những yêu cầu của công chúng.

Thường dùng để chỉ quần chúng hoặc người tiêu dùng.

trang trọng

Công khai, không riêng tư.

Hizo una declaración pública sobre el tema.

Ông ta đã công bố một tuyên bố công khai về vấn đề đó.

Dùng để mô tả sự công khai hoặc sự tham gia của quần chúng.

Cụm từ kết hợp

opinión públicadư luận công chúngservicio públicodịch vụ công cộngrelaciones públicasquản hệ công chúng

Từ đồng nghĩa

multitudpueblociudadanía

Từ trái nghĩa

privadoindividual

Cụm từ liên quan

hacer algo en públicocụm từ
làm gì đó công khai
ser de dominio públicocụm từ
được công khai

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'público' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'público' và 'privado'

'Público' dùng để chỉ công cộng, trong khi 'privado' dùng để chỉ riêng tư.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'publicus', có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'của công chúng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

públi-
công cộng
root
+
-co
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。