Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. permanecer

permanecer

/peɾ.maˈne.θeɾ/
ở lại

Decidió permanecer en casa durante la tormenta.

Anh ấy quyết định ở lại nhà trong cơn bão.


trang trọng

ở lại, không rời đi

El equipo permaneció unido a pesar de las dificultades.

Đội ngũ vẫn ở lại cùng nhau bất chấp những khó khăn.

Thường dùng để chỉ sự tiếp tục ở một nơi hoặc trạng thái.

trang trọng

tồn tại, duy trì

La tradición permanece viva en este pueblo.

Nghệ thuật truyền thống vẫn tồn tại ở làng này.

Dùng để mô tả sự tồn tại của một hiện tượng hoặc trạng thái.

Cụm từ kết hợp

permanecer en silencioở im lặngpermanecer fieltôn trọng, trung thành

Từ đồng nghĩa

quedarsecontinuarmantenerse

Từ trái nghĩa

irseabandonarmarcharse

Cụm từ liên quan

permanecer en piecụm từ
vẫn đứng vững

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Thường dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ tiện ích

Không dùng với động từ như 'ir' hoặc 'venir'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'permanere', từ 'per-' (hoàn toàn) và 'manere' (ở lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở thể không định, ví dụ: 'permanecer en casa' (ở lại nhà).

Phân tích từ

per-
hoàn toàn
prefix
+
-maner
ở lại
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。