Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abuelo materno

abuelo materno

/aˈβwelo maˈteɾno/
ông ngoại

Mi abuelo materno nació en 1945.

Ông ngoại tôi sinh năm 1945.


trang trọng

Ông ngoại, tức là cha của mẹ.

El abuelo materno de María es muy cariñoso con sus nietos.

Ông ngoại của María rất trìu mến với các cháu.

Visité a mi abuelo materno durante las vacaciones.

Tôi đã đến thăm ông ngoại trong kỳ nghỉ.

Dùng để chỉ ông ngoại, tức là cha của mẹ. Không nhầm lẫn với 'abuelo paterno' (ông nội).

Cụm từ kết hợp

abuelo maternoông ngoạiabuela maternabà ngoạiabuelos maternosông bà ngoại

Từ đồng nghĩa

abuelo de la madrepadre de la madre

Từ trái nghĩa

abuelo paternopadre del padre

Cụm từ liên quan

abuelo paternocụm từ
ông nội
familia maternacụm từ
gia đình bên ngoại

Mẹo hay

Phân biệt 'abuelo materno' và 'abuelo paterno'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abuelo materno' chỉ ông ngoại (cha của mẹ), trong khi 'abuelo paterno' chỉ ông nội (cha của cha). Cần chú ý giới tính và mối quan hệ gia đình khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'materno' và 'paterno' trong gia đình

Khi nói về thành viên gia đình bên ngoại (bên mẹ), dùng 'materno'. Bên nội (bên cha), dùng 'paterno'. Ví dụ: 'tío materno' (chú/bác bên ngoại), 'tío paterno' (chú/bác bên nội).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'abuelo' (ông) và 'materno' (thuộc về mẹ, từ tiếng Latin 'maternus'). 'Abuelo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'avus' (ông).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abuelo materno' là thuật ngữ trang trọng để chỉ ông ngoại. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'abuelo' kèm bối cảnh gia đình để chỉ rõ mối quan hệ.

Phân tích từ

abuelo
ông
root
+
materno
thuộc về mẹ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。