accidente

/akˈθi.ðen.te/
tai nạn

Hubo un accidente en la autopista esta mañana.

Đã xảy ra một tai nạn trên đường cao tốc sáng nay.


chung

Sự việc không mong muốn gây tổn thương hoặc thiệt hại, thường bất ngờ.

El accidente ocurrió por la lluvia y el exceso de velocidad.

Tai nạn xảy ra do mưa và chạy quá tốc độ.

Tuvo un accidente laboral y ahora está en rehabilitación.

Anh ấy bị tai nạn lao động và hiện đang trong quá trình phục hồi.

Có thể đề cập đến tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tai nạn sinh hoạt, hoặc tai nạn trong y học (ví dụ: tai biến mạch máu não).

chung

Sự kiện bất ngờ không lường trước được.

Fue un accidente que nadie pudo prever.

Đó là một sự kiện bất ngờ mà không ai có thể lường trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

accidente de tráficotai nạn giao thôngaccidente laboraltai nạn lao độngaccidente cerebrovascularđột quỵpor accidentetình cờ, vô tình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sin querercụm từ
vô tình, không cố ý

Mẹo hay

Phân biệt 'accidente' và 'incidente'

'Accidente' thường chỉ sự kiện gây tổn thương hoặc thiệt hại, trong khi 'incidente' có thể chỉ một sự kiện nhỏ hơn hoặc không gây hại. Ví dụ: 'Hubo un incidente en la reunión' (Có một sự cố nhỏ trong cuộc họp) không nhất thiết là tai nạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'accidente' trong ngữ cảnh y tế

Trong y học, 'accidente cerebrovascular' (ACV) là thuật ngữ chính thức cho đột quỵ. Không nên dùng 'derrame cerebral' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accidens* (sự kiện bất ngờ), dạng danh từ của *accidere* (xảy ra). Vào tiếng Pháp cổ *accident*, sau đó du nhập vào tiếng Tây Ban Nha.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tai nạn vật lý đến sự kiện tình cờ. Trong y học, 'accidente cerebrovascular' là thuật ngữ chuyên ngành cho đột quỵ.

Phân tích từ

ac-
tiền tố chỉ sự hướng tới (trong tiếng Latin)
prefix
+
-cid-
gốc từ *cadere* (rơi, ngã)
root
+
-ente
hậu tố chỉ danh từ chỉ sự kiện
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt