Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wonderful

wonderful

/ˈwʌndərfəl/
tuyệt vời

The weather is wonderful today.

Thời tiết tuyệt vời ngày hôm nay.


thông thường

Tuyệt vời, rất tốt, gây ấn tượng mạnh về sự tuyệt vời hoặc sự hài lòng.

She has a wonderful voice.

Cô ấy có giọng hát tuyệt vời.

We had a wonderful time at the party.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc gây ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

wonderful timethời gian tuyệt vờiwonderful experiencetrải nghiệm tuyệt vờiwonderful personngười tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

amazingfantasticexcellentmarveloussplendid

Từ trái nghĩa

terribleawfulhorribledreadful

Cụm từ liên quan

wonderful worldcụm từ
thế giới tuyệt vời
wonderful lifecụm từ
cuộc sống tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khen ngợi

Từ 'wonderful' thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả điều gì đó rất tốt, ví dụ như 'wonderful food' (món ăn tuyệt vời).

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống tiêu cực

Từ 'wonderful' không dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực hoặc không tốt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wonderful' có nguồn gốc từ 'wonder' (kỳ diệu) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc để khen ngợi.

Phân tích từ

wonder
kỳ diệu, tuyệt vời
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。