wooden

/ˈwʊdən/
gỗ

The old house had a beautiful wooden staircase.

Nhà cổ đó có một cầu thang gỗ đẹp lắm.


trang trọng

Được làm từ gỗ hoặc có tính chất giống gỗ, thường dùng để mô tả vật thể hoặc vật liệu.

She gave him a wooden spoon as a gift.

Cô ấy đã tặng anh ấy một cái muỗng gỗ làm quà.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc vật liệu được làm từ gỗ.

thông thường

Cứng, không linh hoạt hoặc không tự nhiên, thường dùng để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm.

His smile was wooden and unnatural.

Cười của anh ấy cứng nhắc và không tự nhiên.

Dùng để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

wooden spoonmuỗng gỗwooden floorsàn gỗwooden furnituređồ gỗ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'wooden' có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc tính chất của vật thể, cũng như để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wooden' bắt nguồn từ 'wood' (gỗ) và hậu tố '-en' (dùng để tạo tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'wooden' có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc tính chất của vật thể, cũng như để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên.

Phân tích từ

wood
gỗ
root
+
-en
tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt