horrible
khủng khiếpThe movie was so horrible that I left the theater.
Bộ phim quá khủng khiếp nên tôi rời rạp.
thông thường
Rất tệ, đáng sợ hoặc gây sốc
The food at that restaurant was horrible.
Món ăn ở nhà hàng đó rất tệ.
She had a horrible experience at the hospital.
Cô ấy có một trải nghiệm khủng khiếp tại bệnh viện.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, đáng sợ hoặc gây sốc.
Cụm từ kết hợp
horrible experiencetrải nghiệm khủng khiếphorrible mistakelỗi khủng khiếphorrible weatherthời tiết tệ hại
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'horrible' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, đáng sợ hoặc gây sốc. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'horrible' (cũng có nghĩa là 'khủng khiếp'), từ tiếng Latinh 'horribilis' (đáng sợ).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, đáng sợ hoặc gây sốc. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc nghiêm túc.
Từ Điển Anh Việt