excellent
tuyệt vờiShe gave an excellent presentation.
Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình tuyệt vời.
trang trọngthông thường
Tốt đến mức vượt trội, xuất sắc, hoàn hảo.
The restaurant received excellent reviews.
Quán ăn đã nhận được những đánh giá tuyệt vời.
He has excellent skills in programming.
Anh ấy có những kỹ năng lập trình xuất sắc.
Thường dùng để mô tả chất lượng cao, khả năng hoặc thành tích vượt trội.
Cụm từ kết hợp
excellent servicedịch vụ tuyệt vờiexcellent performancehiệu suất xuất sắcexcellent conditiontình trạng hoàn hảo
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'excellent' thường dùng trong các bài viết chính thức, báo cáo hoặc đánh giá chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Không dùng quá nhiều
Nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh về chất lượng cao, không nên dùng quá nhiều trong một câu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excellens', có nghĩa là 'vượt trội, xuất sắc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tích vượt trội. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
ex-
vượt ra ngoài
prefix-cell-
tốt, xuất sắc
root-ent
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt