Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. welcome

welcome

/ˈwɛl.kəm/
chào mừng

Welcome to our new office!

Chào mừng đến với văn phòng mới của chúng tôi!


thông thường

Lời chào khi ai đó đến nơi nào đó

A warm welcome awaited the guests at the door.

Một lời chào nồng nhiệt chờ đợi khách ngay tại cửa.

Thường dùng khi chào đón khách, khách mời hoặc người mới đến.

trang trọng

Chấp nhận hoặc sẵn sàng đón nhận điều gì đó

The company welcomed the new policy with open arms.

Công ty đã đón nhận chính sách mới với thái độ cởi mở.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính tích cực.

grammar

Là chủ ngữ hoặc bổ ngữ chỉ sự chấp nhận

Your ideas are always welcome here.

Ý tưởng của bạn luôn được chào đón ở đây.

Dùng như tính từ đứng sau động từ 'to be' hoặc sau giới từ.

Cụm từ kết hợp

welcome backchào mừng quay trở lạiwelcome homechào mừng về nhàwelcome tochào mừng đến với

Từ đồng nghĩa

greetreceiveaccept

Từ trái nghĩa

rejectexcludeignore

Mẹo hay

Phân biệt 'welcome' (thán từ) và 'welcoming' (tính từ)

'Welcome' (thán từ) dùng để chào đón trực tiếp (e.g., 'Welcome!'), trong khi 'welcoming' (tính từ) mô tả sự thân thiện, cởi mở (e.g., 'a welcoming smile').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'welcome' trong câu

Sau 'welcome' (thán từ) thường là giới từ 'to' + danh từ chỉ nơi chốn (e.g., 'Welcome to Vietnam!'). Khi dùng như tính từ, 'welcome' đứng sau động từ 'to be' (e.g., 'You are welcome here').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wilcuma' (từ 'wil' = mong muốn + 'cuma' = đến), nghĩa đen là 'người mong muốn đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'welcome' có thể đóng vai trò nhiều loại từ (thán từ, tính từ, động từ, danh từ) tùy ngữ cảnh. Khi dùng như động từ, thường theo sau bởi giới từ 'to' (welcome to + nơi chốn).

Phân tích từ

wel-
mong muốn (desire)
root
+
-come
đến (come)
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。