Looking up...
Welcome to our new office!
Chào mừng đến với văn phòng mới của chúng tôi!
Lời chào khi ai đó đến nơi nào đó
A warm welcome awaited the guests at the door.
Một lời chào nồng nhiệt chờ đợi khách ngay tại cửa.
Thường dùng khi chào đón khách, khách mời hoặc người mới đến.
Chấp nhận hoặc sẵn sàng đón nhận điều gì đó
The company welcomed the new policy with open arms.
Công ty đã đón nhận chính sách mới với thái độ cởi mở.
Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính tích cực.
Là chủ ngữ hoặc bổ ngữ chỉ sự chấp nhận
Your ideas are always welcome here.
Ý tưởng của bạn luôn được chào đón ở đây.
Dùng như tính từ đứng sau động từ 'to be' hoặc sau giới từ.
'Welcome' (thán từ) dùng để chào đón trực tiếp (e.g., 'Welcome!'), trong khi 'welcoming' (tính từ) mô tả sự thân thiện, cởi mở (e.g., 'a welcoming smile').
Sau 'welcome' (thán từ) thường là giới từ 'to' + danh từ chỉ nơi chốn (e.g., 'Welcome to Vietnam!'). Khi dùng như tính từ, 'welcome' đứng sau động từ 'to be' (e.g., 'You are welcome here').
Từ tiếng Anh cổ 'wilcuma' (từ 'wil' = mong muốn + 'cuma' = đến), nghĩa đen là 'người mong muốn đến'.
Từ 'welcome' có thể đóng vai trò nhiều loại từ (thán từ, tính từ, động từ, danh từ) tùy ngữ cảnh. Khi dùng như động từ, thường theo sau bởi giới từ 'to' (welcome to + nơi chốn).