Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as well

as well

/əz wɛl/
cũng

She likes coffee, and I like tea as well.

Cô ấy thích cà phê, và tôi cũng thích trà.


thông thường

Dùng để thêm một điều khác vào danh sách hoặc ý kiến đã được đề cập trước đó, thường để nhấn mạnh sự bao gồm hoặc đồng thuận.

I like reading books, and I like watching movies as well.

Tôi thích đọc sách, và tôi cũng thích xem phim.

She speaks English, and she speaks French as well.

Cô ấy nói tiếng Anh, và cô ấy cũng nói tiếng Pháp.

Thường được sử dụng ở cuối câu hoặc sau một danh sách để thêm một điều khác.

Cụm từ kết hợp

as well ascũng nhưas wellcũng

Từ đồng nghĩa

tooalso

Từ trái nghĩa

onlyjust

Cụm từ liên quan

as well ascụm từ
cũng như

Mẹo hay

Sử dụng 'as well' ở cuối câu

'As well' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau một danh sách để thêm một điều khác. Ví dụ: 'I like apples, and I like oranges as well.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'as well' và 'too'

'As well' thường được sử dụng ở cuối câu, trong khi 'too' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau từ 'also'. Ví dụ: 'I like tea, and I like coffee too.' hoặc 'I like tea as well as coffee.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'well' (tốt), nhưng trong ngữ cảnh này, nó không liên quan đến ý nghĩa ban đầu của 'well'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng ở cuối câu hoặc sau một danh sách để thêm một điều khác. Có thể được thay thế bằng 'too' hoặc 'also' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

as
như
root
+
well
tốt
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。