Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vessel

vessel

/ˈvɛsəl/
tàu

The ship is a large vessel that can carry thousands of containers.

Con tàu đó là một tàu lớn có thể chở hàng nghìn container.


chung

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để chứa hoặc vận chuyển chất lỏng, chất rắn hoặc các vật liệu khác.

She used a glass vessel to store the chemicals.

Cô ấy dùng một bình thủy tinh để chứa các hóa chất.

Từ này có thể đề cập đến các vật dụng như bình, chậu, hoặc tàu biển.

chung

Một tàu biển hoặc tàu thủy được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc người.

The cargo vessel sailed through the stormy waters.

Con tàu chở hàng đã đi qua những vùng biển bão táp.

Trong ngữ cảnh này, 'vessel' thường đề cập đến tàu biển.

Cụm từ kết hợp

sea vesseltàu biểnglass vesselbình thủy tinhcontainer vesseltàu chở container

Từ đồng nghĩa

shipboatcontainerbottlejar

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vessel' có thể đề cập đến cả tàu biển và các vật dụng chứa lỏng, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vessel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vas', nghĩa là 'đồ chứa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vessel' có thể được sử dụng để chỉ cả các vật dụng nhỏ như bình hoặc các tàu biển lớn.

Phân tích từ

ves
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vas'
root
+
-sel
từ ghép để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。