Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. container

container

/kənˈteɪnər/
thùng chứa

She packed her clothes in a large container.

Cô ấy gói quần áo vào một thùng chứa lớn.


chung

Một vật dụng được sử dụng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa, có thể là thùng, hộp, hoặc bồn.

The shipping company uses containers to transport goods across the ocean.

Công ty vận tải sử dụng các thùng chứa để vận chuyển hàng hóa qua đại dương.

Từ này thường được sử dụng trong giao thông vận tải và lưu trữ.

chung

Một vật thể hoặc không gian có thể chứa một thứ gì đó.

The container held all the ingredients for the recipe.

Thùng chứa chứa tất cả các nguyên liệu cho công thức nấu ăn.

Cụm từ kết hợp

shipping containerthùng containerstorage containerthùng chứa hàngrecycling containerthùng tái chế

Từ đồng nghĩa

boxcratevesseltank

Từ trái nghĩa

emptyvoid

Cụm từ liên quan

container shipcụm từ
tàu container
container homecụm từ
nhà container

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'container' thường được sử dụng trong ngữ cảnh vận tải và lưu trữ, không phải trong ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'container'

Dùng 'container' khi muốn nói về các vật dụng lớn dùng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continer', có nghĩa là 'chứa đựng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'container' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng lớn dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
tainer
chứa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。