very

/ˈvɛri/
rất

She is very happy.

Cô ấy rất hạnh phúc.


thông thường

ở mức độ cao, rất nhiều

It's very cold today.

Hôm nay trời rất lạnh.

He runs very fast.

Anh ấy chạy rất nhanh.

Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ.

trang trọng

chính xác, đúng như vậy

The very idea of it makes me angry.

Chính ý tưởng đó khiến tôi tức giận.

Dùng để nhấn mạnh danh từ, thường đứng trước danh từ.

Cụm từ kết hợp

very muchrất nhiềuvery wellrất tốtvery goodrất tốtvery sorryrất xin lỗi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

very owncụm từ
của chính mình

Mẹo hay

Cách sử dụng 'very' trong câu

Sau 'very' luôn là tính từ hoặc trạng từ. Không bao giờ đứng trước danh từ trừ trường hợp 'the very + noun' (ví dụ: 'the very beginning').

Quy tắc vàng

Không dùng 'very' với tính từ so sánh

Thay vì 'very better', dùng 'much better' hoặc 'far better'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fæer' (hoàn toàn) + 'līċe' (hình thức), xuất hiện từ thế kỷ 13.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'very' với tính từ so sánh hơn (ví dụ: 'very better' là sai). Thay vào đó dùng 'much better'.

Từ Điển Anh Việt