Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vibe shift

vibe shift

/vaɪb ʃɪft/
sự thay đổi về cảm xúc hoặc không khí

The party had a sudden vibe shift when the music changed.

Bữa tiệc đã có một sự thay đổi đột ngột về không khí khi nhạc thay đổi.


thông thường

Sự thay đổi đột ngột về cảm xúc, không khí hoặc phong cách trong một không gian hoặc tình huống.

The conversation took a vibe shift when politics came up.

Cuộc trò chuyện đã có một sự thay đổi về không khí khi đề cập đến chính trị.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc các tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

vibe shiftsự thay đổi về không khí

Từ đồng nghĩa

mood changeatmosphere shiftenergy shift

Từ trái nghĩa

consistent vibestable atmosphere

Cụm từ liên quan

vibe checkcụm từ
kiểm tra xem không khí hoặc cảm xúc hiện tại như thế nào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong các cuộc trò chuyện hoặc không gian xã hội.

Quy tắc vàng

Không khí xã hội

Thường liên quan đến cách mọi người cảm thấy hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vibe' (cảm xúc, không khí) và 'shift' (sự thay đổi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc các tình huống xã hội để mô tả sự thay đổi đột ngột về cảm xúc hoặc không khí.

Phân tích từ

vibe
cảm xúc, không khí
root
+
shift
sự thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。