Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. up to now

up to now

/ʌp tu noʊ/
cho đến bây giờ

Up to now, we have completed three projects.

Cho đến bây giờ, chúng tôi đã hoàn thành ba dự án.


trang trọngthông thường

Cho đến thời điểm hiện tại; đến bây giờ.

Up to now, I haven't received any feedback.

Cho đến bây giờ, tôi chưa nhận được bất kỳ phản hồi nào.

Thường dùng để chỉ thời gian từ trước đến hiện tại.

Cụm từ kết hợp

up to nowcho đến bây giờup to this pointcho đến thời điểm này

Từ đồng nghĩa

so faruntil nowhitherto

Từ trái nghĩa

from now onin the future

Cụm từ liên quan

from now oncụm từ
từ bây giờ trở đi
until nowcụm từ
cho đến bây giờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'up to now' để nói về quá khứ đến hiện tại, không dùng cho tương lai.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Không cần động từ sau 'up to now'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'up' (đến) và 'now' (bây giờ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc nói để chỉ thời gian đã trôi qua.

Phân tích từ

up
đến
preposition
+
to
đến
preposition
+
now
bây giờ
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。