Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. up to no good

up to no good

/ˈʌp tuː noʊ ɡʊd/◆thành ngữ
đang có ý đồ xấu

I saw him sneaking around the office late at night—he was definitely up to no good.

Tôi thấy anh ta lén lút quanh văn phòng vào đêm muộn—chắc chắn anh ta đang có ý đồ xấu.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động bí mật, không trung thực hoặc có thể gây hại, thường nhằm mục đích trục lợi hoặc trốn tránh trách nhiệm.
¶ Nghĩa đen
đang làm điều không tốt
Phân tích nghĩa đen
up tođang làm/chuẩn bị làm+no goodkhông tốt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó lén lút làm điều gì đó bí mật, giống như đang giấu diếm hoặc chuẩn bị một hành động không trung thực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm trẻ em trốn sau nhà, lục tung ngăn kéo tìm tiền. Người lớn nhìn thấy sẽ nói: 'Bọn trẻ trốn sau nhà kìa, chắc chắn chúng đang có ý đồ xấu.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong truyện thiếu nhi hoặc phim ảnh khi nhân vật phản diện có hành động bí mật. Trong tiếng Việt, không có cụm từ tương đương hoàn toàn, nên thường dịch là 'có ý đồ xấu' hoặc 'đang làm điều không đúng'.
thông thường

đang có ý đồ xấu, có hành động không trung thực hoặc gây hại

The kids were up to no good when they locked themselves in the basement with a bunch of tools.

Lũ trẻ đang có ý đồ xấu khi nhốt mình trong tầng hầm với đống dụng cụ.

I don’t trust him; he’s always up to no good.

Tôi không tin anh ta; anh ta lúc nào cũng có ý đồ xấu.

Thường dùng để chỉ hành động bí mật hoặc không trung thực, không nhất thiết phải là phạm tội nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

be up to no goodđang có ý đồ xấulook like up to no goodtrông như đang có ý đồ xấu

Từ đồng nghĩa

up to mischiefup to somethingup to no good

Từ trái nghĩa

acting honestlydoing the right thing

Cụm từ liên quan

on the wrong trackcụm từ
đi theo hướng sai lầm
have bad intentionscụm từ
có ý đồ xấu
up to somethingcụm từ
đang có kế hoạch gì đó (thường không rõ ràng)

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thường xuất hiện khi bạn nghi ngờ ai đó đang làm điều gì đó không đúng hoặc bí mật. Ví dụ: 'Bọn trẻ trốn sau nhà, chắc chắn chúng đang có ý đồ xấu.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'up to no good' và 'up to something'

'Up to no good' luôn mang nghĩa tiêu cực rõ ràng (ý đồ xấu, gây hại). Trong khi 'up to something' có thể chỉ hành động bí mật nhưng không nhất thiết xấu (ví dụ: 'She’s up to something secret for her birthday party').

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 19, ban đầu chỉ hành động bí mật hoặc không trung thực. Cụm từ 'up to' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đang làm' hoặc 'đang chuẩn bị', thường đi kèm với hành động không rõ ràng. 'No good' nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Không nhất thiết phải ám chỉ tội phạm, mà thường chỉ hành vi gây phiền hà hoặc không trung thực. Có thể dùng cho trẻ em hoặc người lớn.

Phân tích từ

up to
đang làm/chuẩn bị làm (trong ngữ cảnh này)
phrase
+
no good
không tốt, không trung thực
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。