Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unlike anyone else

unlike anyone else

/ʌnˈlaɪk ˈeniwʌn ɛls/
khác hẳn với mọi người khác

She has a unique style unlike anyone else.

Cô ấy có phong cách riêng biệt, khác hẳn với mọi người khác.


thông thường

Nói về một người hoặc điều gì đó hoàn toàn khác biệt, không giống với bất kỳ ai hoặc bất kỳ điều gì khác.

His creativity is unlike anyone else's.

Sự sáng tạo của anh ấy hoàn toàn khác biệt với bất kỳ ai khác.

This painting is unlike anything I've ever seen.

Bức tranh này hoàn toàn khác biệt với bất kỳ thứ gì tôi từng thấy.

Thường dùng để nhấn mạnh sự độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

unlike anyone elsekhác hẳn với mọi người khácunlike anything elsekhác hẳn với bất kỳ thứ gì khác

Từ đồng nghĩa

uniquedistinctunparalleledunmatched

Từ trái nghĩa

similarordinarycommon

Cụm từ liên quan

unlike anything elsecụm từ
khác hẳn với bất kỳ thứ gì khác
unlike the restcụm từ
khác hẳn với những người còn lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt, không dùng khi chỉ muốn nói về sự khác biệt nhỏ.

Quy tắc vàng

Khác biệt rõ rệt

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc đáo hoặc sự khác biệt lớn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unlike' (khác) và 'anyone else' (bất kỳ ai khác), dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một người, vật hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

unlike
khác
adjective
+
anyone else
bất kỳ ai khác
pronoun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。