Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unlike before

unlike before

/ʌnˈlaɪk bɪˈfɔːr/
khác với trước đây

Her attitude is unlike before.

Tính cách của cô ấy khác với trước đây.


thông thường

Mô tả sự khác biệt giữa hiện tại và trạng thái trước đây, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.

The city looks unlike before after the renovation.

Thành phố trông khác hoàn toàn sau khi cải tạo.

He behaves unlike before since he started his new job.

Cậu ấy cư xử khác với trước khi bắt đầu công việc mới.

Thường dùng để chỉ sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

unlike beforekhác với trước đâyunlike beforekhác hoàn toàn với trước

Từ đồng nghĩa

different from beforenot like beforechanged from before

Từ trái nghĩa

the same as beforeunchanged from before

Cụm từ liên quan

not like beforecụm từ
khác với trước đây
different from beforecụm từ
khác với trước đây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh hiện tại với quá khứ, thường nhấn mạnh sự thay đổi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường đi với động từ 'be' (is, looks, seems) để mô tả sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unlike' (khác) và 'before' (trước đây), dùng để so sánh hiện tại với quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu so sánh để nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt.

Phân tích từ

unlike
khác
adjective
+
before
trước đây
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。