unique
độc đáoThis design is truly unique.
Thiết kế này thực sự độc đáo.
chung
Độc đáo, không giống bất kỳ cái gì khác; không có gì tương tự.
Her unique perspective on the problem helped solve it.
Góc nhìn độc đáo của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc độc nhất vô nhị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'unique' chính xác
Tránh dùng 'unique' với 'very' hoặc 'most' vì nó đã có nghĩa là 'duy nhất'. Ví dụ: 'This is a unique opportunity' (đúng) thay vì 'This is a very unique opportunity' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'unicus' (một, duy nhất) + hậu tố '-ique' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc độc nhất của một vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm.
Phân tích từ
uni-
một, duy nhất
prefix-que
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt