Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. twenty

twenty

/ˈtwɛnti/
hai mươi

She has twenty apples in her basket.

Cô ấy có hai mươi quả táo trong giỏ.


trang trọng

Số hai mươi, một trong các số tự nhiên.

There are twenty students in the class.

Có hai mươi học sinh trong lớp học.

Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.

Cụm từ kết hợp

twenty yearshai mươi nămtwenty dollarshai mươi đô la

Từ đồng nghĩa

20a score

Mẹo hay

Sử dụng trong đếm số

Sử dụng 'twenty' để đếm các vật hoặc người, ví dụ: 'twenty books' (hai mươi cuốn sách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'twenty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twentiġ', có nghĩa là 'hai mươi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.

Phân tích từ

twen
gần với hai mươi
root
+
-ty
hàng chục
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。