theater

/ˈθiːətər/
rạp chiếu phim hoặc sân khấu

She loves going to the theater to watch plays.

Cô ấy thích đi xem sân khấu.


trang trọng

Nơi biểu diễn kịch, nhạc kịch, hoặc các buổi biểu diễn sân khấu khác.

The theater was packed with an enthusiastic audience.

Rạp hát đầy người với khán giả nhiệt tình.

Thường dùng để chỉ nhà hát hoặc sân khấu biểu diễn.

thông thường

Nơi chiếu phim, đặc biệt là phim điện ảnh.

Let's go to the theater to watch the new movie.

Chúng ta đi rạp xem phim mới.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'theater' thường dùng để chỉ rạp chiếu phim.

Cụm từ kết hợp

theater performancebiểu diễn sân khấutheater districtkhu vực sân khấutheater ticketvé sân khấu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

theater of warcụm từ
mặt trận chiến tranh
theater of operationscụm từ
khu vực hoạt động quân sự

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'theater' và 'theatre'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'theater' dùng cho cả sân khấu và rạp chiếu phim, trong khi ở Anh, 'theatre' thường dùng cho sân khấu biểu diễn.

Quy tắc vàng

Dùng 'theater' cho rạp chiếu phim

Trong tiếng Anh Mỹ, 'theater' thường dùng để chỉ rạp chiếu phim, trong khi ở Anh, 'cinema' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'theater' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'theatron', nghĩa là 'nơi xem' hoặc 'sân khấu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'theater' thường dùng để chỉ rạp chiếu phim, trong khi ở Anh, 'theatre' (với 're') thường dùng để chỉ sân khấu biểu diễn.

Phân tích từ

thea
xem, quan sát
root
+
-ter
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt