theatrical

/θiˈætrɪkəl/
sân khấu

The play had a very theatrical ending with dramatic music and sudden blackout.

Vở kịch có phần kết thúc rất sân khấu với nhạc kịch tính và tắt đèn đột ngột.


trang trọng

liên quan đến sân khấu, kịch, hoặc diễn xuất

She has a theatrical background, having studied drama for years.

Cô ấy có nền tảng sân khấu, từng học diễn xuất nhiều năm.

The director's theatrical style was evident in every scene.

Phong cách sân khấu của đạo diễn thể hiện rõ trong từng cảnh.

Thường dùng để mô tả những thứ mang tính biểu diễn hoặc kịch tính.

thông thường

giả tạo, không tự nhiên (nghĩa bóng)

His laughter sounded theatrical, as if he was performing for an audience.

Tiếng cười của anh ấy nghe có vẻ giả tạo, như thể đang biểu diễn cho khán giả.

Dùng để chỉ thái độ hay hành động không chân thật, nhằm gây ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

theatrical performancebuổi biểu diễn sân khấutheatrical stylephong cách sân khấutheatrical makeuphóa trang sân khấu

Cụm từ liên quan

theatrical productioncụm từ
sản phẩm sân khấu (vở kịch, buổi biểu diễn)

Mẹo hay

Phân biệt 'theatrical' và 'dramatic'

'Theatrical' thường ám chỉ sự liên quan đến sân khấu hoặc biểu diễn, trong khi 'dramatic' có thể chỉ sự kịch tính trong bất kỳ ngữ cảnh nào (kể cả cuộc sống thường ngày). Ví dụ: 'a dramatic sunset' (hoàng hôn đầy kịch tính) không liên quan đến sân khấu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'theatrical'?

Sử dụng 'theatrical' khi nói về sân khấu, kịch, hoặc những thứ có tính chất biểu diễn. Tránh dùng khi muốn diễn tả sự kịch tính trong cuộc sống bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'theatricalis', xuất phát từ tiếng Latin 'theatralis', liên quan đến 'theatrum' (sân khấu).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa trung tính (liên quan đến sân khấu) hoặc nghĩa tiêu cực (giả tạo). Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Phân tích từ

theatre
sân khấu
root
+
-ical
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt