the penny dropped

/ðə ˈpɛni drɒpt/◆thành ngữ
sáng mắt ra

I didn’t understand at first, but then the penny dropped.

Lúc đầu tôi không hiểu, nhưng rồi tôi sáng mắt ra.


◆ Nghĩa thực sự
bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó sau một khoảng thời gian dài không hiểu
Nghĩa đen
đồng xu rơi xuống
Phân tích nghĩa đen
the pennymột đồng xu+droppedrơi xuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đồng xu rơi vào khe điện thoại công cộng, khiến máy hoạt động, tượng trưng cho sự 'kích hoạt' nhận thức sau khi đã 'bị kẹt' trong sự không hiểu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nghe một câu chuyện cười nhưng không hiểu ngay, sau đó đột nhiên bạn cười phá lên vì hiểu ra. Hoặc khi ai đó giải thích điều gì đó phức tạp, và bạn bỗng nhiên hiểu ra.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và có nguồn gốc từ thời kỳ những chiếc điện thoại công cộng sử dụng đồng xu. Ngày nay, nó vẫn được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó sau một khoảng thời gian

After listening to the explanation for ten minutes, the penny finally dropped.

Sau khi nghe giải thích suốt mười phút, cuối cùng tôi cũng sáng mắt ra.

She didn’t get the joke until the penny dropped.

Cô ấy không hiểu câu chuyện cười cho đến khi sáng mắt ra.

Thường dùng khi ai đó đột ngột nhận ra điều gì đó sau khi đã bối rối hoặc không hiểu trong một thời gian.

Cụm từ kết hợp

the penny dropssáng mắt ra

Cụm từ liên quan

click into placecụm từ
bỗng nhiên hiểu ra
it all makes sense nowcụm từ
giờ mọi thứ mới rõ ràng

Mẹo hay

Lưu ý phân biệt

Không nhầm lẫn với nghĩa đen 'đồng xu rơi xuống'. Đây là một thành ngữ mang nghĩa bóng, chỉ sự nhận thức đột ngột.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi ai đó đột ngột hiểu ra sau một thời gian dài bối rối, không dùng để diễn tả sự hiểu biết ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thế kỷ 19, liên quan đến những chiếc đồng xu cũ dùng trong điện thoại công cộng ở Anh. Khi đồng xu rơi xuống, máy mới hoạt động, tượng trưng cho việc hiểu ra sau khi đã mất thời gian.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

the penny
đồng xu
noun
+
dropped
rơi xuống
verb
Từ Điển Anh Việt