Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suspend

suspend

/səˈspɛnd/
tạm dừng

The school decided to suspend classes due to bad weather.

Trường đã quyết định tạm dừng các buổi học vì thời tiết xấu.


trang trọng

Ngừng tạm thời một hoạt động, quá trình hoặc quyền lợi.

The company suspended all operations during the strike.

Công ty đã ngừng tất cả các hoạt động trong thời gian đình công.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.

Luật
trang trọng

Tạm dừng việc học hoặc hoạt động của một sinh viên vì lý do kỷ luật.

The university suspended the student for violating the code of conduct.

Đại học đã tạm dừng sinh viên vì vi phạm quy tắc hành vi.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'suspend' thường liên quan đến kỷ luật.

Cụm từ kết hợp

suspend operationstạm ngừng hoạt độngsuspend a sentencetạm ngừng án phạtsuspend disbelieftạm ngừng sự nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

haltpausepostponedeferdelay

Từ trái nghĩa

resumecontinuerestartproceed

Cụm từ liên quan

suspend disbeliefcụm từ
tạm ngừng sự nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

'Suspend' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý, chẳng hạn như tạm dừng hoạt động của một công ty hoặc tạm dừng việc học của một sinh viên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'suspend' và 'postpone'

'Suspend' thường có nghĩa là ngừng tạm thời một hoạt động, trong khi 'postpone' có nghĩa là hoãn lại một hoạt động đến một thời điểm khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'suspendere', có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'ngừng tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'suspend' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý. Trong tiếng Việt, 'tạm dừng' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa này.

Phân tích từ

suspend
ngừng tạm thời
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。