Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proceed

proceed

/prəˈsiːd/
tiến hành

The meeting will proceed as scheduled.

Buổi họp sẽ tiến hành theo kế hoạch.


chung

Đi tiếp, tiếp tục hành động hoặc quá trình nào đó.

Please proceed to the next question.

Xin vui lòng tiếp tục câu hỏi tiếp theo.

Thường dùng để chỉ việc tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình.

trang trọng

Tiến hành, thực hiện một hành động hoặc thủ tục.

The court will proceed with the trial.

Tòa án sẽ tiến hành phiên tòa.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục pháp lý hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

proceed withtiến hànhproceed totiếp tục đếnproceed as plannedtiến hành theo kế hoạch

Từ đồng nghĩa

continueadvancego aheadcarry on

Từ trái nghĩa

haltstopceasepause

Cụm từ liên quan

proceed with cautioncụm từ
tiến hành thận trọng
proceed as scheduledcụm từ
tiến hành theo kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng 'proceed' trong ngữ cảnh chính thức

'Proceed' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proceed' và 'continue'

'Proceed' thường được sử dụng khi bắt đầu một quá trình mới hoặc tiếp tục một quá trình đã bắt đầu, trong khi 'continue' thường được sử dụng khi tiếp tục một quá trình đã bị gián đoạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến hành, đi tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ hướng về phía trước
prefix
+
-ceed
gốc từ Latin 'cedere' nghĩa là 'đi'
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。