Looking up...
The meeting will proceed as scheduled.
Buổi họp sẽ tiến hành theo kế hoạch.
Đi tiếp, tiếp tục hành động hoặc quá trình nào đó.
Please proceed to the next question.
Xin vui lòng tiếp tục câu hỏi tiếp theo.
Thường dùng để chỉ việc tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình.
Tiến hành, thực hiện một hành động hoặc thủ tục.
The court will proceed with the trial.
Tòa án sẽ tiến hành phiên tòa.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục pháp lý hoặc chính thức.
'Proceed' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình.
'Proceed' thường được sử dụng khi bắt đầu một quá trình mới hoặc tiếp tục một quá trình đã bắt đầu, trong khi 'continue' thường được sử dụng khi tiếp tục một quá trình đã bị gián đoạn.
Từ gốc Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến hành, đi tiếp'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình.