suspension

/sʌˈspɛnʃən/
hệ thống treo

The car's suspension system helps absorb road bumps.

Hệ thống treo của xe giúp giảm chấn khi di chuyển trên đường.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Hệ thống hoặc thiết bị giúp giảm chấn, thường thấy trong xe ô tô hoặc các ứng dụng cơ khí.

The engineer designed a new suspension for the racing car.

Nhà thiết kế đã tạo ra hệ thống treo mới cho xe đua.

Trong lĩnh vực ô tô, suspension thường chỉ hệ thống giảm chấn.

Cụm từ kết hợp

suspension systemhệ thống treo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

suspension of disbeliefthành ngữ
tâm trạng sẵn sàng tin vào những điều không thực trong nghệ thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Hãy dùng 'suspension' khi nói về hệ thống giảm chấn trong máy móc hoặc xe ô tô.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'suspendere' - treo lên

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'suspension' cũng có thể chỉ việc tạm ngưng một hoạt động hoặc vị trí.

Từ Điển Anh Việt