superior to
trênThis model is superior to the previous version.
Mẫu này tốt hơn phiên bản trước.
Được coi là tốt hơn, ưu việt hơn, hoặc có chất lượng cao hơn so với cái gì đó khác.
The new software is superior to the old one in terms of performance.
Phần mềm mới hơn về hiệu suất so với phần mềm cũ.
Her skills are superior to those of her colleagues.
Kỹ năng của cô ấy tốt hơn các đồng nghiệp.
Thường được sử dụng để so sánh hai vật hoặc khái niệm, nhấn mạnh sự ưu việt của một trong số đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chắc chắn rằng bạn đang so sánh hai vật hoặc khái niệm phù hợp khi sử dụng 'superior to'.
Quy tắc vàng
So sánh công bằng
Đảm bảo rằng bạn đang so sánh các khía cạnh tương tự nhau khi sử dụng 'superior to'.
Nguồn gốc từ
Từ 'superior' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superior', có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'ưu việt hơn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các so sánh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.