superior to

/suːˈpɪəriər tuː/
trên

This model is superior to the previous version.

Mẫu này tốt hơn phiên bản trước.


trang trọngthông thường

Được coi là tốt hơn, ưu việt hơn, hoặc có chất lượng cao hơn so với cái gì đó khác.

The new software is superior to the old one in terms of performance.

Phần mềm mới hơn về hiệu suất so với phần mềm cũ.

Her skills are superior to those of her colleagues.

Kỹ năng của cô ấy tốt hơn các đồng nghiệp.

Thường được sử dụng để so sánh hai vật hoặc khái niệm, nhấn mạnh sự ưu việt của một trong số đó.

Cụm từ kết hợp

superior totrênsuperior in qualitytốt hơn về chất lượngsuperior technologycông nghệ ưu việt

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn đang so sánh hai vật hoặc khái niệm phù hợp khi sử dụng 'superior to'.

Quy tắc vàng

So sánh công bằng

Đảm bảo rằng bạn đang so sánh các khía cạnh tương tự nhau khi sử dụng 'superior to'.

Nguồn gốc từ

Từ 'superior' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superior', có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'ưu việt hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các so sánh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

superior
ưu việt
root
+
to
so với
preposition
Từ Điển Anh Việt