Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. superintendent

superintendent

/ˌsuːpərɪnˈdɛnt/
người quản lý

The building superintendent ensures all maintenance issues are addressed promptly.

Người quản lý tòa nhà đảm bảo tất cả các vấn đề bảo trì được xử lý nhanh chóng.


trang trọng

Người quản lý hoặc giám sát một tổ chức, cơ sở hoặc hoạt động cụ thể, thường có trách nhiệm quản lý và giám sát các hoạt động hàng ngày.

The school superintendent oversees all educational programs in the district.

Giám đốc trường học giám sát tất cả các chương trình giáo dục trong khu vực.

Trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường chỉ người đứng đầu hệ thống giáo dục tại một quận hoặc thành phố.

trang trọng

Trong lĩnh vực bất động sản, người quản lý tòa nhà hoặc khu chung cư, chịu trách nhiệm duy trì và quản lý các hoạt động hàng ngày của tòa nhà.

The apartment superintendent handles tenant requests and coordinates with maintenance staff.

Người quản lý chung cư xử lý các yêu cầu của cư dân và phối hợp với nhân viên bảo trì.

Trong ngữ cảnh này, từ này cũng có thể được gọi là 'property manager'.

Cụm từ kết hợp

school superintendentgiám đốc trường họcbuilding superintendentngười quản lý tòa nhà

Từ đồng nghĩa

managersupervisoradministrator

Từ trái nghĩa

subordinateemployee

Cụm từ liên quan

superintendent of policecụm từ
giám đốc cảnh sát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'superintendent' thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc hệ thống giáo dục, trong khi 'manager' hoặc 'supervisor' có thể được sử dụng trong các tổ chức nhỏ hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'supervisor'

'Superintendent' thường có cấp bậc cao hơn 'supervisor' và chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tổ chức hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'superintendere' (giám sát), từ 'super-' (trên) và 'intendere' (chăm sóc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và quản lý bất động sản. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được thay thế bằng 'manager' hoặc 'administrator'.

Phân tích từ

super-
trên, trên
prefix
+
-intendent
người giám sát
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。