supermarket

/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
siêu thị

I bought some groceries at the supermarket.

Tôi mua một vài đồ tạp hóa ở siêu thị.


trang trọng

Cửa hàng lớn bán nhiều loại thực phẩm, đồ gia dụng và sản phẩm tiêu dùng.

She works part-time at a local supermarket.

Cô ấy làm việc bán thời gian tại một siêu thị địa phương.

The supermarket is open 24 hours a day.

Siêu thị mở cửa 24 giờ mỗi ngày.

Thường được gọi là 'siêu thị' trong tiếng Việt, mặc dù một số nơi có thể sử dụng 'chợ siêu thị' để nhấn mạnh tính hiện đại.

Cụm từ kết hợp

supermarket chainchuỗi siêu thịsupermarket shoppingmua sắm ở siêu thịsupermarket aislelối đi trong siêu thịsupermarket checkoutquầy thanh toán siêu thị

Mẹo hay

Phân biệt 'siêu thị' và 'chợ'

Siêu thị có sản phẩm đóng gói sẵn, giá niêm yết rõ ràng, không gian rộng rãi và thường có hệ thống điều hòa. Chợ truyền thống có sản phẩm tươi sống, giá cả có thể thương lượng và không gian hẹp hơn.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'siêu thị' trong câu

Sử dụng 'siêu thị' như một danh từ đếm được. Ví dụ: 'Tôi đi siêu thị mỗi tuần' (I go to the supermarket every week). Không dùng 'siêu thị' để chỉ các cửa hàng nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'super-' (siêu, vượt trội) + 'market' (chợ, thị trường). Thuật ngữ xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi các cửa hàng bán lẻ mở rộng quy mô và đa dạng sản phẩm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'siêu thị' thường dùng để chỉ các cửa hàng lớn, có quy mô hơn chợ truyền thống. Không nhầm lẫn với 'chợ' (chợ truyền thống) hoặc 'cửa hàng tiện lợi' (các cửa hàng nhỏ hơn).

Phân tích từ

super-
siêu, vượt trội
prefix
+
-market
chợ, thị trường
root
Từ Điển Anh Việt