Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subtract

subtract

/səbˈtrækt/

「subtract」はVietnameseでどういう意味ですか?

trừ

Subtract 5 from 10 to get 5.

Trừ 5 từ 10 để được 5.


「subtract」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Lấy một số hoặc lượng khỏi một số hoặc lượng khác.

She subtracted the expenses from her income.

Cô ấy trừ chi phí khỏi thu nhập của mình.

Thường được sử dụng trong toán học và các tình huống tính toán.

Cụm từ kết hợp

subtract fromtrừ đi

Từ đồng nghĩa

deductsubtract fromtake away

Từ trái nghĩa

addplusincrease

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'subtract' khi nói về toán học hoặc các tính toán chính xác. Đối với các tình huống khác, có thể sử dụng 'deduct'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subtrahere', nghĩa là 'lấy đi, rút ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'subtract' thường được sử dụng với các số, trong khi 'deduct' có thể được sử dụng cho các khoản chi hoặc giảm trừ.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới mức
prefix
+
-tract
kéo, rút
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。