stumped
bị bối rối, không biết cách giải quyếtThe difficult math problem completely stumped me.
Câu hỏi toán khó đó đã khiến tôi hoàn toàn bối rối.
Bị bối rối, không biết cách giải quyết hoặc phản ứng với một vấn đề hoặc tình huống.
The unexpected question stumped the candidate during the interview.
Câu hỏi bất ngờ đó đã khiến ứng viên bối rối trong cuộc phỏng vấn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó không thể trả lời hoặc giải quyết một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả tình trạng bị bối rối hoặc không biết cách giải quyết một vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đập vào cọc' (stump), nhưng trong nghĩa hiện đại, nó được sử dụng để mô tả tình trạng bị bối rối.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó không thể trả lời hoặc giải quyết một vấn đề.