Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subdue

subdue

/səbˈdjuː/

「subdue」はVietnameseでどういう意味ですか?

kìm chế, làm cho phục tùng

The army managed to subdue the rebellion.

Quân đội đã kìm chế được cuộc nổi dậy.


「subdue」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Làm cho ai đó phục tùng hoặc kìm chế được sự chống đối của họ.

She used her authority to subdue the unruly crowd.

Cô ấy đã sử dụng quyền lực của mình để kìm chế đám đông bạo động.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý.

trang trọng

Kìm chế hoặc làm giảm sự mạnh mẽ của một cảm xúc, bệnh tật hoặc hiện tượng.

The medication helped subdue his fever.

Thuốc đã giúp kìm chế được sự nóng của anh ấy.

Dùng để mô tả việc làm giảm tác động của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

subdue a rebellionkìm chế cuộc nổi dậysubdue one's angerkìm chế sự giận dữ

Từ đồng nghĩa

overcomesuppressconquercontrolquell

Từ trái nghĩa

encouragestimulateprovokeincite

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subduere', nghĩa là 'để xuống' hoặc 'chiến thắng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý. Có thể dùng để mô tả việc kìm chế sự chống đối hoặc làm giảm tác động của một điều gì đó.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới
prefix
+
-due
để xuống, chiến thắng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。