Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stiffness

stiffness

/ˈstɪfnəs/
cứng

The stiffness in his back made it hard for him to move.

Cứng lưng của anh ta khiến anh ta khó khăn khi di chuyển.


chung

Tính chất cứng, không linh hoạt hoặc khó di chuyển.

After the surgery, he experienced stiffness in his knee.

Sau phẫu thuật, anh ta cảm thấy cứng ở đùi.

The stiffness of the fabric made it uncomfortable to wear.

Vải cứng khiến nó không thoải mái khi mặc.

Thường dùng để mô tả cơ thể, vật liệu hoặc chuyển động.

Cụm từ kết hợp

muscle stiffnesscứng cơstiffness in the jointscứng khớpstiffness of the bodycứng cơ thể

Từ đồng nghĩa

rigiditystiffnessinflexibility

Từ trái nghĩa

flexibilitysoftnesslooseness

Cụm từ liên quan

stiff as a boardthành ngữ
cứng như một tấm ván

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'stiffness' và 'rigidity'

'Stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời, còn 'rigidity' dùng cho tính chất cố định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'stiff' (cứng) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả tính chất vật liệu.

Phân tích từ

stiff
cứng
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。