sticky
dínhThe tape is sticky and won't come off easily.
Dải băng dính rất dính và không dễ dàng tháo ra được.
thông thường
Có tính chất dính, dễ bám vào bề mặt khác.
The gum is sticky and leaves residue on surfaces.
Kẹo cắn rất dính và để lại vết dính trên các bề mặt.
Thường dùng để mô tả chất liệu hoặc vật thể có tính chất dính.
thông thường
Thường dùng để mô tả thời tiết ẩm ướt hoặc không khí dính.
It's a sticky day outside.
Hôm nay ngoài rất ẩm ướt.
Thường dùng để mô tả cảm giác không thoải mái do độ ẩm cao.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'sticky' có thể dùng cho vật chất dính hoặc tình huống khó xử, hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'sticky' và 'sticky note'
'Sticky' có nghĩa là dính, còn 'sticky note' là giấy dán nhớ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sticken' (dính) từ tiếng Anh trung đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật chất dính hoặc tình huống khó xử.
Phân tích từ
sticky
dính
rootTừ Điển Anh Việt