sticky

/ˈstɪki/
dính

The tape is sticky and won't come off easily.

Dải băng dính rất dính và không dễ dàng tháo ra được.


thông thường

Có tính chất dính, dễ bám vào bề mặt khác.

The gum is sticky and leaves residue on surfaces.

Kẹo cắn rất dính và để lại vết dính trên các bề mặt.

Thường dùng để mô tả chất liệu hoặc vật thể có tính chất dính.

thông thường

Thường dùng để mô tả thời tiết ẩm ướt hoặc không khí dính.

It's a sticky day outside.

Hôm nay ngoài rất ẩm ướt.

Thường dùng để mô tả cảm giác không thoải mái do độ ẩm cao.

Cụm từ kết hợp

sticky situationtình huống khó xửsticky notegiấy dán nhớsticky fingerstay hay ăn trộm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sticky fingerscụm từ
tay hay ăn trộm
sticky situationcụm từ
tình huống khó xử

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sticky' có thể dùng cho vật chất dính hoặc tình huống khó xử, hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'sticky' và 'sticky note'

'Sticky' có nghĩa là dính, còn 'sticky note' là giấy dán nhớ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sticken' (dính) từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật chất dính hoặc tình huống khó xử.

Phân tích từ

sticky
dính
root
Từ Điển Anh Việt