still
vẫnShe is still waiting for the bus.
Cô ấy vẫn đang chờ xe buýt.
Vẫn, tiếp tục, không thay đổi
He is still working on the project.
Anh ấy vẫn đang làm dự án đó.
Dùng để chỉ tình trạng tiếp tục hoặc không thay đổi trong thời gian.
Tĩnh lặng, yên tĩnh
The room was still.
Phòng rất yên tĩnh.
Dùng để mô tả sự tĩnh lặng hoặc sự yên tĩnh.
Chỉ một vật thể hoặc hình ảnh tĩnh
She took a still of the landscape.
Cô ấy chụp một bức ảnh tĩnh của cảnh quan.
Dùng để chỉ một bức ảnh hoặc hình ảnh tĩnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'still' để chỉ sự tiếp tục
Dùng 'still' để nói về một hành động hoặc tình trạng vẫn tiếp tục.
Sử dụng 'still' để chỉ sự yên tĩnh
Dùng 'still' để mô tả một nơi hoặc tình trạng yên tĩnh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'still' với 'still'
Lưu ý rằng 'still' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stil', có nghĩa là 'tĩnh, yên tĩnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'still' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự tiếp tục, sự yên tĩnh, hoặc một bức ảnh tĩnh.