Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay up

stay up

/steɪ ʌp/◆động từ cụm
thức khuya

I stayed up late last night finishing my project.

Tôi thức khuya đêm qua để hoàn thành dự án của mình.


thông thường

ở lại thức, không đi ngủ vào giờ thường lệ

She stayed up all night studying for the exam.

Cô ấy thức suốt đêm để học cho kỳ thi.

The kids stayed up past midnight on New Year's Eve.

Bọn trẻ thức đến quá nửa đêm vào đêm giao thừa.

Thường dùng cho hoạt động tự nguyện (học, làm việc, xem phim) chứ không phải do hoàn cảnh bắt buộc (như mất ngủ).

Cụm từ kết hợp

stay up latethức khuyastay up all nightthức suốt đêm

Từ đồng nghĩa

burn the midnight oilpull an all-nighter

Từ trái nghĩa

go to bed earlyturn in

Cụm từ liên quan

burn the midnight oilthành ngữ
làm việc/ học tập đến khuya
pull an all-nighterthành ngữ
thức suốt đêm

Mẹo hay

Phân biệt 'stay up' và 'stay awake'

'Stay up' nhấn mạnh vào hành động thức khuya (thường có chủ đích), trong khi 'stay awake' chỉ trạng thái tỉnh táo (có thể do mất ngủ, thức dậy sớm, hoặc không ngủ được). Ví dụ: 'I stayed up to watch the game' (có chủ đích) vs 'I stayed awake because of the noise' (bất đắc dĩ).

Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'I didn't sleep last night', dùng 'I stayed up all night' nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Combination of 'stay' (to remain in a place) and 'up' (indicating being awake/alert). The phrase emerged in the early 20th century as a colloquial expression.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể ám chỉ sự kiên trì, nỗ lực hoặc đôi khi là thói quen không lành mạnh. Không nên nhầm lẫn với 'stay awake' (vẫn tỉnh táo nhưng không nhất thiết thức khuya).

Phân tích từ

stay
ở lại, tiếp tục ở trong trạng thái nào đó
verb
+
up
thức tỉnh, không ngủ
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。